Tính khoản vay và lịch trả nợ theo nhiều kịch bản
Giải đáp những thắc mắc phổ biến về cách tính lãi suất và khoản vay
Ân hạn gốc là khoảng thời gian bạn chỉ cần trả lãi hằng tháng, chưa phải trả tiền gốc đã vay. Hết thời gian ân hạn, khoản vay mới bắt đầu trả cả gốc lẫn lãi. Đây là tính năng phổ biến với các khoản vay mua nhà hình thành trong tương lai hoặc vay kinh doanh cần thời gian đầu tư sinh lời.
Ví dụ: Bạn vay 1 tỷ đồng, lãi suất 10%/năm, ân hạn gốc 6 tháng. Trong 6 tháng đầu, mỗi tháng bạn chỉ trả khoảng ~8,3 triệu đồng tiền lãi. Từ tháng thứ 7, bạn bắt đầu trả thêm gốc và số tiền trả hằng tháng sẽ tăng lên đáng kể.
Bạn có thể điều chỉnh thời gian ân hạn (0–24 tháng) ở mục Thời gian ân hạn trong phần Phương án & Thời gian trả nợ. Nếu không cần ân hạn, để mặc định là 0 tháng.
Tiền lãi mỗi kỳ thanh toán được tính theo công thức chung:
Tiền lãi = Dư nợ đầu kỳ × Lãi suất năm × (Số ngày trong kỳ ÷ Số ngày trong năm)
Trong đó:
Ví dụ: Dư nợ 500 triệu, lãi suất 12%/năm, kỳ 30 ngày, năm 360 ngày. Tiền lãi = 500tr × 12% × (30÷360) = 5 triệu đồng.
Phương thức Gốc cố định, lãi giảm dần (dư nợ giảm dần) là cách trả nợ mà mỗi tháng bạn trả một số tiền gốc bằng nhau. Vì dư nợ giảm dần sau mỗi kỳ trả gốc, nên tiền lãi cũng giảm dần theo.
Cách tính:
Ví dụ: Vay 1,2 tỷ đồng trong 20 năm (240 tháng), lãi suất 10%/năm, năm 360 ngày:
Ưu điểm của cách này là tổng tiền lãi phải trả thấp hơn so với niên kim, nhưng số tiền trả những tháng đầu sẽ cao hơn. Bạn chọn phương thức này ở mục Phương thức trả nợ trong phần Phương án & Thời gian trả nợ.
Phương thức Gốc, lãi chia đều mỗi tháng (niên kim / annuity) là cách trả nợ mà tổng số tiền trả mỗi kỳ gần như bằng nhau trong suốt thời gian vay. Trong những kỳ đầu, phần lớn tiền trả là lãi; càng về sau, phần gốc tăng dần và phần lãi giảm dần.
Công thức annuity:
PMT = P × r × (1+r)ⁿ ÷ [(1+r)ⁿ − 1]
Trong đó: PMT = số tiền trả mỗi kỳ, P = số tiền vay, r = lãi suất mỗi kỳ (lãi suất năm ÷ 12), n = tổng số kỳ.
Ví dụ: Vay 1,2 tỷ đồng trong 20 năm, lãi suất 10%/năm:
So với dư nợ giảm dần (tháng đầu trả ~15 triệu), niên kim cho số tiền trả đều và nhẹ nhàng hơn lúc đầu, nhưng tổng lãi phải trả cao hơn. Bạn có thể chuyển đổi giữa hai phương thức ở mục Phương thức trả nợ để so sánh trực tiếp.
Lựa chọn phụ thuộc vào tình hình tài chính và kỳ vọng của bạn:
Bạn có thể mô phỏng cả ba loại ở mục Loại lãi suất trong phần Tùy chỉnh lãi suất. Với loại kết hợp, đừng quên nhập thời gian cố định ở ô Thời gian lãi suất cố định. Nếu chọn thả nổi, bạn có thể bật tùy chọn Lãi suất thả nổi từng năm khác nhau để mô phỏng kịch bản lãi suất tăng/giảm qua từng năm.
Hầu hết các ngân hàng đều áp dụng phí phạt trả trước hạn để bù đắp phần lãi bị mất. Mức phạt thường từ 1–5% số tiền trả trước, và thường giảm dần theo thời gian vay (ví dụ: 3% trong 3 năm đầu, 2% từ năm 4–5, 1% sau năm 5).
Ví dụ: Bạn vay 1 tỷ đồng, lãi suất 10%/năm, dư nợ giảm dần trong 20 năm. Trả trước 100 triệu ở tháng thứ 24, phí phạt 2%:
Bạn có thể mô phỏng các đợt trả trước hạn ở phần Khoản trả trước hạn: thêm số tiền và thời điểm trả mong muốn. Để thêm mức phạt, chuyển sang tab Mức phạt và thiết lập tỷ lệ phạt theo từng năm. Công cụ sẽ tính toán và hiển thị tổng tiền lãi tiết kiệm được cùng phí phạt trong bảng lịch trả nợ.
Thời hạn vay ảnh hưởng trực tiếp đến cả số tiền trả hằng tháng và tổng lãi phải trả:
Ví dụ: Vay 1 tỷ đồng, lãi suất 10%/năm, dư nợ giảm dần:
Lời khuyên: chọn thời hạn vay mà khoản trả hằng tháng không vượt quá 30-40% thu nhập. Bạn có thể thử các thời hạn khác nhau ở ô Thời hạn vay trong phần Khoản vay của bạn để so sánh. Nếu có kế hoạch trả trước hạn, bạn có thể vay dài hạn để giảm áp lực trả hằng tháng, rồi trả thêm gốc khi có tiền nhàn rỗi.
Nguyên tắc chung là khoản trả nợ hằng tháng không nên vượt quá 30–40% thu nhập hằng tháng. Ngân hàng thường dùng chỉ số DTI (Debt-to-Income) — tỷ lệ nợ trên thu nhập — để đánh giá khả năng trả nợ.
Các mức an toàn:
Ví dụ: Thu nhập 30 triệu/tháng, chi phí sinh hoạt 10 triệu:
Để kiểm tra mức vay an toàn của riêng bạn, hãy nhập thu nhập và chi phí sinh hoạt vào phần Thu nhập & Khả năng chi trả. Công cụ sẽ tự động phân tích và gợi ý số tiền vay phù hợp.
Số tiền trả hằng tháng phụ thuộc vào ba yếu tố chính: lãi suất, thời hạn vay, và phương thức trả nợ. Dưới đây là ước tính với một số kịch bản phổ biến:
Phương thức dư nợ giảm dần (gốc cố định):
Phương thức niên kim (trả đều):
Đây chỉ là ước tính tham khảo. Để có con số chính xác cho trường hợp của bạn, hãy nhập số tiền vay, lãi suất và thời hạn vay vào các ô ở phần Khoản vay của bạn. Công cụ sẽ tự động tính và hiển thị lịch trả nợ chi tiết từng tháng.
Nhiều ngân hàng áp dụng mô hình lãi suất ưu đãi năm đầu (cố định thấp, ví dụ 7–9%/năm), sau đó thả nổi theo thị trường (thường 11–14%/năm). Khi hết thời gian ưu đãi, tiền trả hằng tháng có thể tăng đáng kể.
Ví dụ: Vay 1 tỷ đồng trong 20 năm, niên kim:
Để mô phỏng kịch bản này, chọn Loại lãi suất = Cố định rồi thả nổi trong phần Tùy chỉnh lãi suất. Nhập lãi suất ưu đãi vào ô Lãi suất cố định và lãi suất sau ưu đãi vào ô Lãi suất thả nổi. Bạn cũng có thể bật tùy chọn Lãi suất thả nổi từng năm khác nhau để thiết lập lãi suất thay đổi qua từng năm, giúp dự đoán chính xác hơn kịch bản thanh toán khi hết ưu đãi.