Tính thời gian đạt mục tiêu tài chính
Giải đáp những thắc mắc phổ biến về cách tính lãi suất và khoản vay
Trang này mô phỏng sổ tiết kiệm kỳ hạn 12 tháng, trả lãi cuối kỳ. Số dư ban đầu gồm hai phần: các khoản thu khác (không sinh lãi) và tiết kiệm ngân hàng (kỳ hạn 12 tháng). Mỗi khoản góp hằng tháng cũng là một sổ kỳ hạn 12 tháng. Trong 12 tháng gửi, khoản đó không sinh lãi; khi đáo hạn, lãi được cộng vào gốc (lãi đơn = gốc × lãi suất năm), rồi tổng này tiếp tục được gửi cho kỳ 12 tháng tiếp theo.
Ví dụ: gửi 100 triệu với lãi suất 5,5%/năm, kỳ hạn 12 tháng. Khi đáo hạn bạn nhận lại 100 + 100 × 5,5% = 105,5 triệu. Nếu gửi tiếp, kỳ sau bạn có 105,5 triệu làm gốc, đáo hạn nhận 105,5 × 1,055 = 111,3 triệu, và cứ thế tiếp tục (lãi cộng vào gốc mỗi 12 tháng).
Áp dụng cho cả tiền để dành: khoản góp tháng 1 đáo hạn tháng 13, tháng 2 đáo hạn tháng 14, ... Sau khi đáo hạn, khoản đó tiếp tục sinh lãi theo cùng cơ chế (lãi cộng gốc mỗi 12 tháng).
Đây là số tiền còn dư ra mỗi tháng sau khi đã trừ hết các chi phí sinh hoạt, trả góp, bảo hiểm… Nói cách khác, đó là phần bạn có thể gửi tiết kiệm hoặc đầu tư mà không ảnh hưởng đến cuộc sống hằng ngày.
Đây là con số cuối cùng đưa vào phép tính, nên bạn không cần nhập thêm lương hay tỷ lệ tiết kiệm. Nếu con số này bằng 0, hãy xem lại ngân sách chi tiêu — bạn có thể đang ước tính quá lạc quan.
Khi bạn đạt mục tiêu giữa chừng một năm (ví dụ tháng 7 của năm thứ 11), bảng vẫn hiển thị đầy đủ 12 tháng của năm đó, nhưng các cột Góp thêm và Lãi trong năm chỉ tính đến tháng bạn vừa chạm mục tiêu. Năm đó được đánh dấu bằng huy hiệu ✓ Tháng 7 để bạn biết.
Lưu ý: vì mô hình này trả lãi theo kỳ 12 tháng, "lãi trong năm" của năm đạt mục tiêu sẽ chỉ tính đến tháng đáo hạn gần nhất trước đó. Ví dụ đạt mục tiêu tháng 7 năm 11 thì lãi năm 11 = các khoản đáo hạn từ tháng 1 đến tháng 6 (vì kỳ hạn tháng 7-12 của năm đó chưa đến hạn).
Nếu với khoản để dành hiện tại và lãi suất tiết kiệm, sau 50 năm bạn vẫn chưa đạt mục tiêu, trang sẽ hiển thị thông báo Không đạt được trong 50 năm với thông số hiện tại và vẽ đủ 50 dòng trong bảng để bạn thấy số dư tiệm cận (sẽ tăng rất chậm ở các năm cuối).
Khi gặp trường hợp này, bạn có thể thử: tăng khoản để dành hằng tháng, tăng trưởng khoản để dành cao hơn, hoặc giảm mục tiêu xuống.
Trang này mô phỏng việc tăng lương / tăng khoản để dành theo từng năm một, không phải tăng đều theo tháng. Cụ thể: khoản để dành giữ nguyên trong cả năm, rồi tăng một lần vào đầu năm sau theo công thức c(year) = c(năm 1) × (1 + tăng trưởng)^(year - 1). Ví dụ: tiền để dành 9 triệu, tăng trưởng 5%/năm thì:
Cách mô phỏng này phản ánh thực tế: lương thường được điều chỉnh mỗi năm một lần, không phải mỗi tháng. Nếu bạn nghĩ khoản để dành sẽ giữ nguyên, hãy đặt tăng trưởng = 0%.
Trang này mô phỏng sổ tiết kiệm kỳ hạn 12 tháng: mỗi khoản góp hằng tháng được mở thành một sổ kỳ hạn 12 tháng mới với lãi suất cao. Trong 12 tháng gửi, khoản đó không sinh lãi — vì bạn không thể rút hoặc cộng thêm vào sổ kỳ hạn. Khi đáo hạn, lãi cộng vào gốc (lãi đơn = gốc × lãi suất năm), rồi tổng tiếp tục sinh lãi ở kỳ tiếp theo.
Đây là mô hình phù hợp với tiết kiệm kỳ hạn 12 tháng phổ biến ở Việt Nam. Ưu điểm: lãi suất cao hơn sổ không kỳ hạn. Nhược điểm: khoản góp mất 12 tháng mới bắt đầu sinh lãi, nhưng sau khi đáo hạn thì lãi cộng gốc cho kỳ tiếp theo, nên hiệu quả cuối cùng tương đương lãi kép hàng năm.
Số dư ban đầu gồm hai phần: các khoản thu khác (tiền mặt, không sinh lãi) và tiết kiệm ngân hàng (sổ kỳ hạn 12 tháng). Phần tiết kiệm ngân hàng đáo hạn vào tháng 13 với lãi đơn, rồi tiếp tục gửi cho kỳ tiếp theo. Phần các khoản thu khác được cộng thẳng vào số dư hằng tháng và không sinh lãi.
Các khoản thu khác là tiền mặt bạn đã có sẵn (lương đã nhận, tiền bán đồ, v.v.) — nó được cộng thẳng vào số dư hằng tháng và không sinh lãi. Tiết kiệm ngân hàng là phần đã gửi vào sổ tiết kiệm — nó được xem như sổ kỳ hạn 12 tháng và sinh lãi theo lãi suất bạn nhập.
Vì chỉ tiết kiệm ngân hàng mới sinh lãi, tổng tài sản ban đầu của bạn là: các khoản thu khác (cộng thẳng) + tiết kiệm ngân hàng (gấp 1,07 sau 12 tháng nếu lãi suất 7%/năm). Hai con số này có vai trò khác nhau trong phép tính, nên hãy nhập đúng từng phần.
Máy tính vay giúp bạn lên kế hoạch trả nợ: bạn sẽ trả bao nhiêu mỗi tháng và tổng cộng bao nhiêu tiền lãi. Trang Tích lũy giúp bạn lên kế hoạch tích lũy: với thu nhập ròng hiện tại, bạn sẽ mất bao lâu để đạt mục tiêu tiết kiệm.
Hai công cụ bổ trợ cho nhau: bạn có thể dùng Tích lũy để biết khi nào mình có đủ tiền mua nhà, rồi dùng máy tính vay để xem khoản vay sau đó sẽ trả góp thế nào.